Tỷ giá Dinar Libi sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang BGN
Cập nhật
1
LYD
=
0.26972458
BGN
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = лв0.26972458 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ل.د3.70748557 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв0.26874067
Hiện tại
лв0.26972458
Cao nhất
лв0.26972458
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26972458 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001205 BGN
+0.45%
7 ngày qua
+0.001765 BGN
+0.66%
30 ngày qua
+0.004778 BGN
+1.80%
1 năm qua
-0.038127 BGN
-12.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.25735565 Hôm nay
0.26972458 Cao nhất
0.31199819
0.25735565 Hôm nay
0.26972458 Cao nhất
0.31199819
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.32%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
-0.36%
Tháng 12
-15.13%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.3869572 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3869572 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.37204661
–
0.40330958
BGN
Năm ổn định
+1.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.375947 BGN
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.3657368
–
0.38584006
BGN
Năm ổn định
-1.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37429019 BGN
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.36674124
–
0.38589306
BGN
LYD tăng giá
+3.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32888343 BGN
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.30446722
–
0.38776158
BGN
Năm biến động
-19.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26846505 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25735565
–
0.31047433
BGN
Năm biến động
-12.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.