728x90 / 970x90
Tỷ giá Dinar Libi sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang CNY
Cập nhật
1
LYD
=
1.0476534
CNY
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = ¥1.0476534 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ل.د0.95451415 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥1.04760653
Hiện tại
¥1.0476534
Cao nhất
¥1.04938611
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0476534 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001981 CNY
-0.19%
7 ngày qua
-0.003015 CNY
-0.29%
30 ngày qua
-0.007917 CNY
-0.75%
1 năm qua
-0.267576 CNY
-20.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1.04760653 Hôm nay
1.0476534 Cao nhất
1.31717388
1.04760653 Hôm nay
1.0476534 Cao nhất
1.31717388
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
-0.36%
Tháng 12
-14.84%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-1.03%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang CNY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.48605097 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.40007322 CNY
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
1.34395688
–
1.47382401
CNY
LYD tăng giá
+3.47%
2023
Tỷ giá trung bình
1.4706422 CNY
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
1.40083595
–
1.52558119
CNY
LYD tăng giá
+3.80%
2024
Tỷ giá trung bình
1.48605097 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.4540532
–
1.50826063
CNY
Năm ổn định
+0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
1.36132496 CNY
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.29075863
–
1.51818886
CNY
Năm biến động
-13.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.08226099 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.04760653
–
1.29240618
CNY
Năm biến động
-18.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.