728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang INR

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Rupee Ấn Độ 15.00441384 INR
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₹14.99231642 Hiện tại ₹15.00441384 Cao nhất ₹15.01513362
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.00441384 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.022981 INR
+0.15%
7 ngày qua
-0.052908 INR
-0.35%
30 ngày qua
-0.039827 INR
-0.26%
1 năm qua
-1.379389 INR
-8.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
14.25766488
Hôm nay
15.00441384
Cao nhất
16.83368366
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
+1.14%
Tháng 12
-12.66%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
+2.58%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang INR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 17.32622697 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.35677638 INR
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
15.86676409 – 17.21379925 INR
LYD tăng giá +5.90%
2023
Tỷ giá trung bình 17.16967327 INR
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
16.89304183 – 17.46320551 INR
Năm ổn định +1.74%
2024
Tỷ giá trung bình 17.32622697 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.03383795 – 17.73049704 INR
Năm ổn định -0.07%
2025
Tỷ giá trung bình 16.49963031 INR
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
15.38242791 – 18.11690027 INR
Năm biến động -4.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.96390819 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.25766488 – 16.83368366 INR
Năm biến động -9.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.