Tỷ giá Dinar Libi sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang PGK
Cập nhật
1
LYD
=
0.70731291
PGK
+1.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = K0.70731291 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = ل.د1.41380142 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
K0.69471105
Hiện tại
K0.70731291
Cao nhất
K0.70731291
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang PGK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70731291 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.010468 PGK
+1.50%
7 ngày qua
+0.008448 PGK
+1.21%
30 ngày qua
+0.009521 PGK
+1.36%
1 năm qua
-0.078557 PGK
-10.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.66469925 Hôm nay
0.70731291 Cao nhất
0.79802733
0.66469925 Hôm nay
0.70731291 Cao nhất
0.79802733
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.32%
Tháng 10
+1.74%
Tháng 11
+0.25%
Tháng 12
-14.06%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
+2.31%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang PGK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.80598818 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.73419297 PGK
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.57854943
–
0.7741435
PGK
Năm biến động
-4.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.74891781 PGK
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.72575915
–
0.79203531
PGK
LYD tăng giá
+8.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.80598818 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.76812046
–
0.84437633
PGK
LYD tăng giá
+4.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.78398564 PGK
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.73263882
–
0.86145032
PGK
Năm biến động
-4.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.69651014 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.66469925
–
0.7978891
PGK
Năm biến động
-10.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.