728x90 / 970x90
Tỷ giá Dinar Libi sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang RUB
Cập nhật
1
LYD
=
13.20158431
RUB
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = ₽13.20158431 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ل.د0.07574848 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₽13.14873948
Hiện tại
₽13.20158431
Cao nhất
₽13.21331479
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.20158431 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002304 RUB
+0.02%
7 ngày qua
+0.039736 RUB
+0.30%
30 ngày qua
-0.365089 RUB
-2.69%
1 năm qua
-2.142298 RUB
-13.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
11.16211497 Hôm nay
13.20158431 Cao nhất
15.34388194
11.16211497 Hôm nay
13.20158431 Cao nhất
15.34388194
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.01%
Tháng 10
-3.32%
Tháng 11
+2.51%
Tháng 12
-17.43%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
+3.31%
Tháng 3
-6.41%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+8.27%
Tháng 6
+2.98%
Tháng 7
+9.33%
Tháng 8
-3.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang RUB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 19.21683304 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.61149378 RUB
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
10.92522355
–
30.80685557
RUB
Năm biến động
-5.99%
2023
Tỷ giá trung bình
17.773484 RUB
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
13.8307606
–
20.85157628
RUB
Năm biến động
+22.50%
2024
Tỷ giá trung bình
19.21683304 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.21667946
–
23.13385819
RUB
Năm biến động
+23.86%
2025
Tỷ giá trung bình
15.90854022 RUB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
13.72588897
–
23.11610749
RUB
Năm biến động
-36.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.57737199 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.16211497
–
14.93793631
RUB
Năm biến động
-9.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.