Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang TTD
Cập nhật
1
LYD
=
1.06048703
TTD
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = TT$1.06048703 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = ل.د0.94296297 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
TT$1.06048703
Hiện tại
TT$1.06048703
Cao nhất
TT$1.06104016
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang TTD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.06048703 TTD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003409 TTD
-0.32%
7 ngày qua
-0.005473 TTD
-0.51%
30 ngày qua
-0.010351 TTD
-0.97%
1 năm qua
-0.194576 TTD
-15.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
1.05601131 Hôm nay
1.06048703 Cao nhất
1.25696714
1.05601131 Hôm nay
1.06048703 Cao nhất
1.25696714
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
+1.12%
Tháng 12
-14.44%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang TTD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.41395533 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.41395533 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.34161417
–
1.48447065
TTD
LYD giảm giá
-4.63%
2023
Tỷ giá trung bình
1.41085147 TTD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
1.37505321
–
1.43699635
TTD
Năm ổn định
+1.22%
2024
Tỷ giá trung bình
1.40508113 TTD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
1.38130961
–
1.43395276
TTD
LYD giảm giá
-2.96%
2025
Tỷ giá trung bình
1.28476575 TTD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
1.221397
–
1.41128867
TTD
Năm biến động
-9.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.0781364 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.05601131
–
1.25535606
TTD
Năm biến động
-15.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.