728x90 / 970x90
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MAD sang CNY
Cập nhật
1
MAD
=
0.69595477
CNY
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MAD = ¥0.69595477 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = د.م.1.43687498 MAD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥0.69595477
Hiện tại
¥0.69595477
Cao nhất
¥0.69889193
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69595477 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00337 CNY
-0.48%
7 ngày qua
-0.006793 CNY
-0.97%
30 ngày qua
-0.028206 CNY
-3.90%
1 năm qua
-0.087502 CNY
-11.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.69595477 Hôm nay
0.69595477 Cao nhất
0.78345691
0.69595477 Hôm nay
0.69595477 Cao nhất
0.78345691
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.82%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-3.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang CNY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.76990761 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.66278105 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.63314642
–
0.69073313
CNY
MAD giảm giá
-3.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.699101 CNY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.65754654
–
0.74431598
CNY
Năm biến động
+8.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.72230009 CNY
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.70188001
–
0.74445676
CNY
Năm ổn định
+1.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.76990761 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.7048724
–
0.80053982
CNY
Năm biến động
+6.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.73054292 CNY
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.69595477
–
0.76956435
CNY
MAD giảm giá
-9.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.