728x90 / 970x90

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MAD sang INR

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Rupee Ấn Độ 9.96681777 INR
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₹9.9620114 Hiện tại ₹9.96681777 Cao nhất ₹9.99497133
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.96681777 INR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.014595 INR
-0.15%
7 ngày qua
-0.089144 INR
-0.89%
30 ngày qua
-0.299358 INR
-2.92%
1 năm qua
+0.205396 INR
+2.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.49737651
Hôm nay
9.96681777
Cao nhất
10.47787558
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.62%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
+1.78%
Tháng 12
+1.73%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
+3.33%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
-2.99%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang INR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.10435817 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.74463587 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.33167445 – 8.11340804 INR
MAD giảm giá -1.25%
2023
Tỷ giá trung bình 8.15990334 INR
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
7.8394757 – 8.55713225 INR
MAD tăng giá +6.01%
2024
Tỷ giá trung bình 8.42173608 INR
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
8.19639244 – 8.75963414 INR
Năm ổn định +1.03%
2025
Tỷ giá trung bình 9.3398436 INR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
8.47067809 – 9.93760923 INR
Năm biến động +16.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.10435817 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.74412526 – 10.47787558 INR
Năm ổn định +1.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.