728x90 / 970x90

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MAD sang MXN

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Peso Mexico 1.86962082 MXN
+1.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $1.84590794 Hiện tại $1.86962082 Cao nhất $1.86975729
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.86962082 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.024683 MXN
+1.34%
7 ngày qua
+0.062119 MXN
+3.44%
30 ngày qua
+0.036131 MXN
+1.97%
1 năm qua
-0.15153 MXN
-7.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.7983178
Hôm nay
1.86962082
Cao nhất
2.03837628
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.87%
Tháng 10
-1.65%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
-3.23%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.95%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
+2.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.05494599 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.98557825 MXN
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
1.77645361 – 2.22539017 MXN
Năm biến động -15.50%
2023
Tỷ giá trung bình 1.75154699 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.65015708 – 1.86888272 MXN
Năm biến động -8.31%
2024
Tỷ giá trung bình 1.84439569 MXN
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
1.6314357 – 2.07533125 MXN
Năm biến động +20.77%
2025
Tỷ giá trung bình 2.05494599 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.95761287 – 2.1873525 MXN
MAD giảm giá -4.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.8729918 MXN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.7983178 – 1.97449176 MXN
MAD giảm giá -5.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.