728x90 / 970x90

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MAD sang PKR

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Rupee Pakistan 28.79834321 PKR
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨28.77200711 Hiện tại ₨28.79834321 Cao nhất ₨28.87553925
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.79834321 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.077576 PKR
-0.27%
7 ngày qua
-0.219888 PKR
-0.76%
30 ngày qua
-1.225977 PKR
-4.08%
1 năm qua
-2.278945 PKR
-7.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
28.77200711
Hôm nay
28.79834321
Cao nhất
31.07728796
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.26%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
+0.80%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-2.33%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
-2.36%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-3.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 30.18061689 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.10099002 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.91662822 – 23.25377414 PKR
Năm biến động +12.99%
2023
Tỷ giá trung bình 27.62788369 PKR
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
21.57767638 – 30.25344488 PKR
Năm biến động +29.92%
2024
Tỷ giá trung bình 28.02148023 PKR
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
27.38937501 – 29.11994281 PKR
Năm ổn định -1.91%
2025
Tỷ giá trung bình 30.18061689 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.53993716 – 31.72165773 PKR
Năm biến động +11.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.86139984 PKR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
28.77200711 – 30.93999254 PKR
MAD giảm giá -6.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.