Tỷ giá Ariary Malagasy sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Ariary Malagasy sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MGA sang STD
Cập nhật
1
MGA
=
5.05860822
STD
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MGA = Db5.05860822 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = Ar0.19768283 MGA
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Db5.05860822
Hiện tại
Db5.05860822
Cao nhất
Db5.07901934
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.05860822 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.016839 STD
+0.33%
7 ngày qua
-0.027091 STD
-0.53%
30 ngày qua
-0.078622 STD
-1.53%
1 năm qua
+0.070804 STD
+1.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
4.78872814 Hôm nay
5.05860822 Cao nhất
5.39295257
4.78872814 Hôm nay
5.05860822 Cao nhất
5.39295257
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.41%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
-2.49%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
+6.06%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.37102009 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.37102009 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.09464074
–
5.79402242
STD
Năm biến động
-4.57%
2023
Tỷ giá trung bình
5.07880328 STD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
4.82633566
–
5.38526885
STD
MGA giảm giá
-5.32%
2024
Tỷ giá trung bình
4.91444684 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.71222995
–
5.12491691
STD
Năm ổn định
-2.19%
2025
Tỷ giá trung bình
4.91886498 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.68007588
–
5.08747572
STD
MGA tăng giá
+2.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.18447278 STD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
4.78872814
–
5.39295257
STD
Năm biến động
+4.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.