Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang PHP
Cập nhật
1
MKD
=
1.15203422
PHP
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = ₱1.15203422 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ден0.86802977 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱1.1519056
Hiện tại
₱1.15203422
Cao nhất
₱1.15630107
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.15203422 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002935 PHP
-0.25%
7 ngày qua
-0.012818 PHP
-1.10%
30 ngày qua
-0.020545 PHP
-1.75%
1 năm qua
+0.040481 PHP
+3.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
1.09230742 Hôm nay
1.15203422 Cao nhất
1.18441273
1.09230742 Hôm nay
1.15203422 Cao nhất
1.18441273
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.72%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
+1.88%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
-2.30%
Tháng 2
+2.41%
Tháng 3
+3.05%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-2.62%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
+2.56%
Tháng 8
-2.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.14422329 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.93061624 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.88364877
–
0.97100482
PHP
MKD tăng giá
+2.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.97685478 PHP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.9402058
–
1.00834958
PHP
MKD tăng giá
+3.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00711461 PHP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.97577516
–
1.03949185
PHP
Năm ổn định
-1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
1.05603448 PHP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.96949145
–
1.12817492
PHP
Năm biến động
+14.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.14422329 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.10165342
–
1.18441273
PHP
Năm ổn định
+2.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.