728x90 / 970x90
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang CHF
Cập nhật
1
MNT
=
0.00023175
CHF
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = CHF0.00023175 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = ₮4,315.03 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
CHF0.00023099
Hiện tại
CHF0.00023175
Cao nhất
CHF0.00023175
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang CHF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00023175 CHF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 CHF
+0.54%
7 ngày qua
+0.000004 CHF
+1.64%
30 ngày qua
+0.000007 CHF
+3.07%
1 năm qua
+0.00001 CHF
+4.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00021388 Hôm nay
0.00023175 Cao nhất
0.00023175
0.00021388 Hôm nay
0.00023175 Cao nhất
0.00023175
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.25%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
-1.87%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+2.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang CHF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00030646 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00030646 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00027099
–
0.00032907
CHF
Năm biến động
-14.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00025959 CHF
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00024369
–
0.00027653
CHF
Năm biến động
-9.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00025697 CHF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00024361
–
0.00026713
CHF
MNT tăng giá
+9.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0002388 CHF
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00021854
–
0.00026972
CHF
Năm biến động
-16.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00022363 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00021388
–
0.00023175
CHF
MNT tăng giá
+4.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.