Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang AUD
Cập nhật
1
MOP
=
0.17670782
AUD
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = $0.17670782 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = MOP$5.65905898 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.17609381
Hiện tại
$0.17670782
Cao nhất
$0.17714182
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang AUD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17670782 AUD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000614 AUD
+0.35%
7 ngày qua
+0.002773 AUD
+1.59%
30 ngày qua
+0.004715 AUD
+2.74%
1 năm qua
-0.011809 AUD
-6.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.17075835 Hôm nay
0.17670782 Cao nhất
0.19361745
0.17075835 Hôm nay
0.17670782 Cao nhất
0.19361745
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.02%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
-2.00%
Tháng 12
-4.42%
Tháng 1
-1.74%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
-3.79%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+3.65%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
-2.32%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang AUD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.19325628 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17881728 AUD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.16348042
–
0.19943398
AUD
Năm biến động
+6.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1868634 AUD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.17335592
–
0.19736475
AUD
Năm biến động
-0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18869111 AUD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.18061352
–
0.20210391
AUD
MOP tăng giá
+11.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19325628 AUD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18583607
–
0.20976323
AUD
Năm biến động
-7.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17632682 AUD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17075835
–
0.18691153
AUD
MOP giảm giá
-5.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.