728x90 / 970x90
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang UAH
Cập nhật
1
MOP
=
5.55359553
UAH
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ₴5.55359553 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = MOP$0.18006353 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₴5.54242869
Hiện tại
₴5.55359553
Cao nhất
₴5.55359553
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.55359553 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.011166 UAH
+0.20%
7 ngày qua
+0.007914 UAH
+0.14%
30 ngày qua
+0.036055 UAH
+0.65%
1 năm qua
+0.421303 UAH
+8.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
5.13229241 Hôm nay
5.55359553 Cao nhất
5.58262348
5.13229241 Hôm nay
5.55359553 Cao nhất
5.58262348
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.83%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+1.78%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
+1.70%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.47722794 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.04677858 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.3964708
–
4.61608944
UAH
Năm biến động
+35.17%
2023
Tỷ giá trung bình
4.56501535 UAH
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
4.47289945
–
4.72803831
UAH
MOP tăng giá
+3.22%
2024
Tỷ giá trung bình
5.00024819 UAH
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
4.64641623
–
5.26464757
UAH
Năm biến động
+11.28%
2025
Tỷ giá trung bình
5.19224277 UAH
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
5.10409632
–
5.29924828
UAH
Năm ổn định
+0.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.47722794 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.27450001
–
5.58262348
UAH
MOP tăng giá
+5.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.