728x90 / 970x90
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MRU sang INR
Cập nhật
1
MRU
=
2.39489103
INR
+0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MRU = ₹2.39489103 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = UM0.41755553 MRU
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₹2.38385285
Hiện tại
₹2.39489103
Cao nhất
₹2.39759897
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang INR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.39489103 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.014696 INR
+0.62%
7 ngày qua
+0.008132 INR
+0.34%
30 ngày qua
+0.036989 INR
+1.57%
1 năm qua
+0.167896 INR
+7.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
2.19139239 Hôm nay
2.39489103 Cao nhất
2.42739438
2.19139239 Hôm nay
2.39489103 Cao nhất
2.42739438
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.75%
Tháng 10
+1.09%
Tháng 11
+0.49%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+2.26%
Tháng 3
+3.27%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang INR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.3555237 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.12141189 INR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
1.98957059
–
2.24752971
INR
Năm biến động
+12.89%
2023
Tỷ giá trung bình
2.26091043 INR
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
2.08565292
–
2.43178972
INR
Năm biến động
-6.15%
2024
Tỷ giá trung bình
2.10952857 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.07321423
–
2.18909544
INR
Năm ổn định
+1.71%
2025
Tỷ giá trung bình
2.18902002 INR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
2.08093682
–
2.28984028
INR
MRU tăng giá
+5.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.3555237 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.26015234
–
2.42739438
INR
MRU tăng giá
+5.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.