Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MRU sang STD

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Dobra São Tomé và Príncipe 556.36834482 STD
+0.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db555.85900533 Hiện tại Db556.36834482 Cao nhất Db556.36834482
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
556.36834482 STD
2026-09-30
24 giờ qua
+3.05059 STD
+0.55%
7 ngày qua
+0.06105 STD
+0.01%
30 ngày qua
+5.539817 STD
+1.01%
1 năm qua
-2.174948 STD
-0.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
550.82852825
Hôm nay
556.36834482
Cao nhất
572.69072447
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.92%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 619.09031039 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 598.50828868 STD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
565.15505587 – 638.68161487 STD
Năm biến động +9.59%
2023
Tỷ giá trung bình 619.09031039 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
557.78357518 – 672.49925371 STD
Năm biến động -8.91%
2024
Tỷ giá trung bình 561.7210302 STD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
556.07187422 – 577.82725046 STD
Năm ổn định -1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 559.65118258 STD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
541.38426897 – 574.89114459 STD
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 557.12383499 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
550.82852825 – 572.69072447 STD
Năm ổn định -0.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.