728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang AOA

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Kwanza Angola 19.17664316 AOA
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Kz19.17664316 Hiện tại Kz19.17664316 Cao nhất Kz19.31746448
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.17664316 AOA
2026-09-29
24 giờ qua
+0.032168 AOA
+0.17%
7 ngày qua
+0.020117 AOA
+0.11%
30 ngày qua
-0.402034 AOA
-2.05%
1 năm qua
-0.906579 AOA
-4.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
18.99744126
Hôm nay
19.17664316
Cao nhất
20.364203
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
-0.51%
Tháng 12
+2.33%
Tháng 1
-1.85%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-0.89%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
+
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang AOA.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 19.98152945 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.41938856 AOA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.25289926 – 12.84072547 AOA
Năm biến động -9.25%
2023
Tỷ giá trung bình 15.2464836 AOA
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
10.72577385 – 18.95216228 AOA
Năm biến động +63.98%
2024
Tỷ giá trung bình 18.87227843 AOA
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
17.46700064 – 20.71356644 AOA
Năm biến động +3.69%
2025
Tỷ giá trung bình 19.98152945 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.17980992 – 20.95150961 AOA
Năm ổn định +1.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.49967075 AOA
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
18.99744126 – 20.22915502 AOA
Năm ổn định -2.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.