728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang AZN
Cập nhật
1
MUR
=
0.03570678
AZN
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = ₼0.03570678 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = ₨28.00588294 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₼0.03570678
Hiện tại
₼0.03570678
Cao nhất
₼0.03581964
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang AZN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03570678 AZN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00006 AZN
+0.17%
7 ngày qua
+0.000037 AZN
+0.11%
30 ngày qua
-0.00059 AZN
-1.62%
1 năm qua
-0.001525 AZN
-4.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.03526239 Hôm nay
0.03570678 Cao nhất
0.03775261
0.03526239 Hôm nay
0.03570678 Cao nhất
0.03775261
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang AZN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03843791 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03843791 AZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03664211
–
0.0399061
AZN
Năm ổn định
-0.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0377085 AZN
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.03605375
–
0.03903296
AZN
Năm ổn định
-0.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03681737 AZN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.03560209
–
0.04021765
AZN
Năm biến động
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03714073 AZN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.03575184
–
0.03888381
AZN
Năm ổn định
+1.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03622461 AZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03526239
–
0.03770237
AZN
MUR giảm giá
-2.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.