Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang BYN
Cập nhật
1
MUR
=
0.06341392
BYN
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = Br0.06341392 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ₨15.76940728 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.06341392
Hiện tại
Br0.06341392
Cao nhất
Br0.06380658
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06341392 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000297 BYN
-0.47%
7 ngày qua
-0.00017 BYN
-0.27%
30 ngày qua
-0.00133 BYN
-2.05%
1 năm qua
-0.010821 BYN
-14.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.05752547 Hôm nay
0.06341392 Cao nhất
0.07588195
0.05752547 Hôm nay
0.06341392 Cao nhất
0.07588195
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 10
-15.78%
Tháng 11
+0.94%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-5.56%
Tháng 4
-3.61%
Tháng 5
+6.29%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+5.47%
Tháng 8
-3.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.07160898 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06459499 BYN
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.05437707
–
0.07905937
BYN
Năm biến động
-2.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06015988 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05335873
–
0.07559177
BYN
Năm biến động
+30.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07086598 BYN
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.06850326
–
0.07739007
BYN
Năm biến động
-6.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07160898 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06239438
–
0.07588195
BYN
Năm biến động
-8.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06219547 BYN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.05752547
–
0.06651348
BYN
Năm biến động
-0.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.