Tỷ giá Rupee Mauritius sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang CRC

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Colón Costa Rica 9.5718798 CRC
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₡9.54491568 Hiện tại ₡9.5718798 Cao nhất ₡9.57306645
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.5718798 CRC
2026-09-29
24 giờ qua
-0.013383 CRC
-0.14%
7 ngày qua
+0.207117 CRC
+2.21%
30 ngày qua
-0.116178 CRC
-1.20%
1 năm qua
-1.467114 CRC
-13.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.33489641
Hôm nay
9.5718798
Cao nhất
11.18136386
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.67%
Tháng 10
-1.94%
Tháng 11
+0.58%
Tháng 12
+1.44%
Tháng 1
-7.43%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
-2.67%
Tháng 4
-1.30%
Tháng 5
+0.48%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang CRC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 14.58615239 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.58615239 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.14914846 – 15.85455579 CRC
Năm biến động -9.76%
2023
Tỷ giá trung bình 12.01050545 CRC
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
11.52823335 – 13.53405862 CRC
Năm biến động -12.45%
2024
Tỷ giá trung bình 11.16498516 CRC
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
10.48396921 – 12.09863873 CRC
Năm biến động -7.80%
2025
Tỷ giá trung bình 11.00650923 CRC
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
10.58840135 – 11.73372095 CRC
MUR giảm giá -0.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.86082565 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.33489641 – 11.00183165 CRC
Năm biến động -10.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.