728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Koruna Cộng hòa Séc hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang CZK
Cập nhật
1
MUR
=
0.45176223
CZK
+0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = Kč0.45176223 CZK
Tỷ giá nghịch đảo
1 CZK = ₨2.21355382 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Kč0.45104496
Hiện tại
Kč0.45176223
Cao nhất
Kč0.45233728
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Koruna Cộng hòa Séc
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/CZK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang CZK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45176223 CZK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003492 CZK
+0.78%
7 ngày qua
+0.005494 CZK
+1.23%
30 ngày qua
+0.006931 CZK
+1.56%
1 năm qua
-0.002413 CZK
-0.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.43568164 Hôm nay
0.45176223 Cao nhất
0.46634516
0.43568164 Hôm nay
0.45176223 Cao nhất
0.46634516
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.67%
Tháng 10
-2.14%
Tháng 11
-1.25%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-2.08%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-2.21%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
+1.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/CZK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang CZK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.52801127 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.52801127 CZK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.48302827
–
0.57751823
CZK
Năm biến động
+2.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49240458 CZK
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.46650218
–
0.5301241
CZK
Năm biến động
-1.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.50276291 CZK
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.48449837
–
0.54778332
CZK
Năm biến động
+2.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47814484 CZK
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.44519501
–
0.5267417
CZK
Năm biến động
-14.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44712521 CZK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.43568164
–
0.46204358
CZK
Năm ổn định
+1.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.