728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang GNF
Cập nhật
1
MUR
=
184.83446386
GNF
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = FG184.83446386 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ₨0.00541025 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FG184.83446386
Hiện tại
FG184.83446386
Cao nhất
FG185.4553172
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
184.83446386 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.350261 GNF
+0.19%
7 ngày qua
+0.627413 GNF
+0.34%
30 ngày qua
-3.88023 GNF
-2.06%
1 năm qua
-5.291738 GNF
-2.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
181.38188449 Hôm nay
184.83446386 Cao nhất
194.51409401
181.38188449 Hôm nay
184.83446386 Cao nhất
194.51409401
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 10
-0.83%
Tháng 11
+0.43%
Tháng 12
+1.75%
Tháng 1
-2.80%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
-0.46%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang GNF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 199.16227088 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
199.16227088 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
187.02074521
–
214.64349532
GNF
Năm biến động
-6.71%
2023
Tỷ giá trung bình
191.15476766 GNF
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
182.00205822
–
201.23767588
GNF
MUR giảm giá
-1.23%
2024
Tỷ giá trung bình
186.49056055 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
179.90434593
–
203.37925975
GNF
Năm biến động
-5.41%
2025
Tỷ giá trung bình
189.33748806 GNF
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
181.0617427
–
197.97574
GNF
MUR tăng giá
+2.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
186.97731665 GNF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
181.38188449
–
194.51409401
GNF
Năm ổn định
-2.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.