728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang ISK

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Króna Iceland 2.53602179 ISK
+0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr2.53245111 Hiện tại kr2.53602179 Cao nhất kr2.53980613
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.53602179 ISK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.012851 ISK
+0.51%
7 ngày qua
-0.000697 ISK
-0.03%
30 ngày qua
-0.055081 ISK
-2.13%
1 năm qua
-0.121665 ISK
-4.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.51956471
Hôm nay
2.53602179
Cao nhất
2.78002359
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.89%
Tháng 10
+1.57%
Tháng 11
-1.78%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-2.69%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
-2.10%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
+2.37%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.05818789 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.05818789 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.82768944 – 3.34952632 ISK
Năm biến động +8.19%
2023
Tỷ giá trung bình 3.05778745 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.83365744 – 3.31236767 ISK
Năm biến động -4.45%
2024
Tỷ giá trung bình 2.9874402 ISK
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
2.89807631 – 3.21480971 ISK
MUR giảm giá -3.47%
2025
Tỷ giá trung bình 2.80107403 ISK
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
2.63169577 – 3.05361559 ISK
Năm biến động -8.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.62229284 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.51956471 – 2.73231774 ISK
MUR giảm giá -6.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.