728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang MAD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Dirham Ma-rốc 0.20239384 MAD
+0.76% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.0.2023577 Hiện tại د.م.0.20239384 Cao nhất د.م.0.20299076
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20239384 MAD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001523 MAD
+0.76%
7 ngày qua
+0.001951 MAD
+0.97%
30 ngày qua
+0.004029 MAD
+2.03%
1 năm qua
+0.003205 MAD
+1.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.19307038
Hôm nay
0.20239384
Cao nhất
0.20484356
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.45%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
-1.54%
Tháng 12
+1.98%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+2.47%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang MAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.22963707 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22963707 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21020616 – 0.2516598 MAD
Năm biến động +11.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2245205 MAD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.21101389 – 0.23901479 MAD
Năm biến động -5.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21520751 MAD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.20723815 – 0.23739362 MAD
Năm biến động -3.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20412175 MAD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.1928686 – 0.21856138 MAD
Năm biến động -8.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19868305 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19307038 – 0.20484356 MAD
Năm ổn định +2.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.