728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang MWK

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Kwacha Malawi 36.44446294 MWK
+0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK36.44446294 Hiện tại MK36.44446294 Cao nhất MK36.58519608
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
36.44446294 MWK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.148503 MWK
+0.41%
7 ngày qua
+0.048896 MWK
+0.13%
30 ngày qua
-0.781798 MWK
-2.10%
1 năm qua
-1.574711 MWK
-4.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
35.97484362
Hôm nay
36.44446294
Cao nhất
38.62409127
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
-2.83%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
-1.07%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang MWK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 37.8926652 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.08297936 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.86975717 – 23.52836708 MWK
Năm biến động +24.85%
2023
Tỷ giá trung bình 25.2593514 MWK
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
21.50001102 – 38.43886436 MWK
Năm biến động +63.22%
2024
Tỷ giá trung bình 37.30282903 MWK
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
35.81291156 – 39.81383678 MWK
MUR giảm giá -3.07%
2025
Tỷ giá trung bình 37.8926652 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36.4069485 – 39.66003916 MWK
Năm ổn định +1.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.96354611 MWK
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
35.97484362 – 38.44639716 MWK
MUR giảm giá -2.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.