728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang RSD
Cập nhật
1
MUR
=
2.17508485
RSD
+0.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = Дин.2.17508485 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ₨0.45975218 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Дин.2.17324089
Hiện tại
Дин.2.17508485
Cao nhất
Дин.2.18000167
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang RSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.17508485 RSD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.018959 RSD
+0.88%
7 ngày qua
+0.023233 RSD
+1.08%
30 ngày qua
+0.01227 RSD
+0.57%
1 năm qua
-0.012286 RSD
-0.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
2.10930996 Hôm nay
2.17508485 Cao nhất
2.24194705
2.10930996 Hôm nay
2.17508485 Cao nhất
2.24194705
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.36%
Tháng 10
-1.31%
Tháng 11
-1.32%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang RSD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.52451424 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.52451424 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.34303649
–
2.75786742
RSD
Năm biến động
+5.01%
2023
Tỷ giá trung bình
2.40440019 RSD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
2.29421404
–
2.55233619
RSD
MUR giảm giá
-3.62%
2024
Tỷ giá trung bình
2.34351609 RSD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.26251174
–
2.53749577
RSD
Năm biến động
+0.56%
2025
Tỷ giá trung bình
2.26839028 RSD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
2.16150107
–
2.45097465
RSD
Năm biến động
-10.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.16012491 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.10930996
–
2.21975685
RSD
Năm ổn định
+0.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.