728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang SEK
Cập nhật
1
MUR
=
0.21017597
SEK
+0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = kr0.21017597 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = ₨4.75791792 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.20944536
Hiện tại
kr0.21017597
Cao nhất
kr0.21017597
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang SEK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21017597 SEK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001853 SEK
+0.89%
7 ngày qua
+0.003843 SEK
+1.86%
30 ngày qua
+0.004999 SEK
+2.44%
1 năm qua
+0.003924 SEK
+1.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.19083015 Hôm nay
0.21017597 Cao nhất
0.21093902
0.19083015 Hôm nay
0.21017597 Cao nhất
0.21093902
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
-2.58%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+2.82%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+4.57%
Tháng 6
-1.78%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+2.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang SEK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.23539584 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22871572 SEK
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.203883
–
0.25931469
SEK
Năm biến động
+14.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23539584 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.22169571
–
0.25290493
SEK
Năm biến động
-3.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22895522 SEK
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.21715757
–
0.24221139
SEK
MUR tăng giá
+3.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21427432 SEK
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.19912805
–
0.24074819
SEK
Năm biến động
-15.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20167279 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19083015
–
0.21017597
SEK
MUR tăng giá
+5.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.