728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang SSP
Cập nhật
1
MUR
=
2.73597978
SSP
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = £2.73597978 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = ₨0.36549978 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£2.73597978
Hiện tại
£2.73597978
Cao nhất
£2.74462717
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang SSP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.73597978 SSP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.010305 SSP
+0.38%
7 ngày qua
+0.00287 SSP
+0.11%
30 ngày qua
-0.045175 SSP
-1.62%
1 năm qua
-0.116845 SSP
-4.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
2.70192889 Hôm nay
2.73597978 Cao nhất
2.89273837
2.70192889 Hôm nay
2.73597978 Cao nhất
2.89273837
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang SSP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.94526762 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.94526762 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.80764786
–
3.05774641
SSP
Năm ổn định
-0.80%
2023
Tỷ giá trung bình
2.88911079 SSP
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
2.76256528
–
2.99084335
SSP
Năm ổn định
-0.47%
2024
Tỷ giá trung bình
2.82085743 SSP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
2.72795794
–
3.08161831
SSP
Năm biến động
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
2.84585392 SSP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
2.73943206
–
2.97941446
SSP
Năm ổn định
+1.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.77578371 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.70192889
–
2.88888889
SSP
MUR giảm giá
-2.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.