728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang STD
Cập nhật
1
MUR
=
468.00671145
STD
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = Db468.00671145 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₨0.00213672 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Db468.00671145
Hiện tại
Db468.00671145
Cao nhất
Db469.48590263
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
468.00671145 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.785072 STD
+0.17%
7 ngày qua
+0.490955 STD
+0.11%
30 ngày qua
-7.727397 STD
-1.62%
1 năm qua
-19.987124 STD
-4.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
462.18209113 Hôm nay
468.00671145 Cao nhất
494.82126326
462.18209113 Hôm nay
468.00671145 Cao nhất
494.82126326
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 501.28175299 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
501.28175299 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
472.82302485
–
533.44788288
STD
Năm biến động
+6.96%
2023
Tỷ giá trung bình
501.0040828 STD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
477.94508795
–
524.05174421
STD
MUR giảm giá
-2.84%
2024
Tỷ giá trung bình
482.52557242 STD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
466.63452566
–
527.13037744
STD
Năm biến động
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
486.80138128 STD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
468.59724633
–
509.64775846
STD
Năm ổn định
+1.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
474.79387921 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
462.18209113
–
494.16278554
STD
MUR giảm giá
-2.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.