Tỷ giá Rupee Mauritius sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang TOP
Cập nhật
1
MUR
=
0.05057257
TOP
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = T$0.05057257 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ₨19.77356589 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T$0.05057257
Hiện tại
T$0.05057257
Cao nhất
T$0.05073241
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05057257 TOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000042 TOP
+0.08%
7 ngày qua
+0.000053 TOP
+0.11%
30 ngày qua
-0.000835 TOP
-1.62%
1 năm qua
-0.00216 TOP
-4.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.04994316 Hôm nay
0.05057257 Cao nhất
0.05347013
0.04994316 Hôm nay
0.05057257 Cao nhất
0.05347013
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.02%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.052695 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.052695 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04958081
–
0.05596201
TOP
Năm biến động
+2.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05239135 TOP
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.04994849
–
0.05436431
TOP
Năm ổn định
-0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0512958 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04998037
–
0.05573483
TOP
MUR giảm giá
-3.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05265091 TOP
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.05035457
–
0.05507228
TOP
Năm ổn định
+2.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0512989 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04994316
–
0.05339898
TOP
MUR giảm giá
-2.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.