728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang UAH

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Hryvnia Ucraina 0.94312823 UAH
+0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₴0.94312823 Hiện tại ₴0.94312823 Cao nhất ₴0.94590979
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.94312823 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005803 UAH
+0.62%
7 ngày qua
+0.002808 UAH
+0.30%
30 ngày qua
-0.013396 UAH
-1.40%
1 năm qua
+0.041584 UAH
+4.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.9015442
Hôm nay
0.94312823
Cao nhất
0.96786149
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.49%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
-0.42%
Tháng 12
+3.86%
Tháng 1
-2.27%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.94126338 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.73743462 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.62591268 – 0.84663763 UAH
Năm biến động +33.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.81611255 UAH
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.77913776 – 0.87153085 UAH
MUR tăng giá +3.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.8698066 UAH
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.80998139 – 0.91067002 UAH
Năm biến động +4.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.91065497 UAH
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.87614003 – 0.94426546 UAH
Năm ổn định +2.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.94126338 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.91474723 – 0.96786149 UAH
MUR tăng giá +3.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.