728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang XAG

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Bạc Ounce 0.00034553 XAG
+5.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất XAG0.00034101 Hiện tại XAG0.00034553 Cao nhất XAG0.00034766
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00034553 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000017 XAG
+5.23%
7 ngày qua
+0.000034 XAG
+10.80%
30 ngày qua
+0.000025 XAG
+7.70%
1 năm qua
-0.000124 XAG
-26.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00018978
Hôm nay
0.00034553
Cao nhất
0.00047083
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.28%
Tháng 10
-14.24%
Tháng 11
-19.00%
Tháng 12
-31.05%
Tháng 1
+34.58%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+28.11%
Tháng 6
+3.36%
Tháng 7
-13.54%
Tháng 8
+4.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00104699 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00104699 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0008681 – 0.00126185 XAG
Năm biến động -3.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00094936 XAG
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.00084362 – 0.00107702 XAG
Năm biến động +0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00077722 XAG
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00062395 – 0.00102111 XAG
Năm biến động -22.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00057309 XAG
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00027425 – 0.00077543 XAG
Năm biến động -59.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00030437 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00018978 – 0.00038273 XAG
Năm biến động +14.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.