728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bạc Ounce hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang XAG
Cập nhật
1
MUR
=
0.00034553
XAG
+5.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = XAG0.00034553 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = ₨2,894.13 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
XAG0.00034101
Hiện tại
XAG0.00034553
Cao nhất
XAG0.00034766
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang XAG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00034553 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000017 XAG
+5.23%
7 ngày qua
+0.000034 XAG
+10.80%
30 ngày qua
+0.000025 XAG
+7.70%
1 năm qua
-0.000124 XAG
-26.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.00018978 Hôm nay
0.00034553 Cao nhất
0.00047083
0.00018978 Hôm nay
0.00034553 Cao nhất
0.00047083
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.28%
Tháng 10
-14.24%
Tháng 11
-19.00%
Tháng 12
-31.05%
Tháng 1
+34.58%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+28.11%
Tháng 6
+3.36%
Tháng 7
-13.54%
Tháng 8
+4.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang XAG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00104699 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00104699 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0008681
–
0.00126185
XAG
Năm biến động
-3.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00094936 XAG
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.00084362
–
0.00107702
XAG
Năm biến động
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00077722 XAG
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00062395
–
0.00102111
XAG
Năm biến động
-22.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00057309 XAG
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00027425
–
0.00077543
XAG
Năm biến động
-59.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00030437 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00018978
–
0.00038273
XAG
Năm biến động
+14.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.