Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang BHD
Cập nhật
1
MVR
=
0.02438668
BHD
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = .د.ب0.02438668 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = Rf41.00599971 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
.د.ب0.02438318
Hiện tại
.د.ب0.02438668
Cao nhất
.د.ب0.02439709
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02438668 BHD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00003 BHD
-0.12%
7 ngày qua
-0.000004 BHD
-0.02%
30 ngày qua
-0.000134 BHD
-0.55%
1 năm qua
-0.000246 BHD
-1.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.02421333 Hôm nay
0.02438668 Cao nhất
0.02469954
0.02421333 Hôm nay
0.02438668 Cao nhất
0.02469954
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.14%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang BHD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.02451595 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02444471 BHD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.0237633
–
0.0246893
BHD
Năm ổn định
-0.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02451595 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02415377
–
0.02472236
BHD
Năm ổn định
+0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02446664 BHD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.02423904
–
0.02607617
BHD
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02447566 BHD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.02422058
–
0.02485178
BHD
Năm ổn định
-0.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02440958 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02421333
–
0.02456641
BHD
Năm ổn định
-0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.