Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang DZD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Dinar Algeria 8.64954722 DZD
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất د.ج8.64196303 Hiện tại د.ج8.64954722 Cao nhất د.ج8.66330189
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.64954722 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.02637 DZD
-0.30%
7 ngày qua
+0.004985 DZD
+0.06%
30 ngày qua
+0.021345 DZD
+0.25%
1 năm qua
+0.183419 DZD
+2.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.32987922
Hôm nay
8.64954722
Cao nhất
8.70634848
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.43%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
-0.79%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+3.40%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 9.21512204 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.21512204 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.9048605 – 9.58105247 DZD
Năm ổn định -1.21%
2023
Tỷ giá trung bình 8.84360112 DZD
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
8.67255191 – 8.97869101 DZD
Năm ổn định -2.05%
2024
Tỷ giá trung bình 8.70883231 DZD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
8.60007786 – 9.32058111 DZD
Năm ổn định +1.03%
2025
Tỷ giá trung bình 8.54905587 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.32489434 – 8.88031051 DZD
MVR giảm giá -4.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.57294841 DZD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
8.32987922 – 8.70634848 DZD
MVR tăng giá +3.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.