728x90 / 970x90

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang INR

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Rupee Ấn Độ 6.21215828 INR
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₹6.20758801 Hiện tại ₹6.21215828 Cao nhất ₹6.21659651
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.21215828 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.010618 INR
+0.17%
7 ngày qua
+0.014834 INR
+0.24%
30 ngày qua
+0.042657 INR
+0.69%
1 năm qua
+0.414495 INR
+7.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.73345826
Hôm nay
6.21215828
Cao nhất
6.27052312
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 10
+
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
+1.84%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+2.52%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang INR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.09702954 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.09679555 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.77734958 – 5.38385016 INR
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 5.37207001 INR
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
5.26550934 – 5.45809246 INR
Năm ổn định +0.58%
2024
Tỷ giá trung bình 5.43290704 INR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
5.32915427 – 5.7708157 INR
MVR tăng giá +2.83%
2025
Tỷ giá trung bình 5.66047106 INR
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
5.45522612 – 5.90194354 INR
MVR tăng giá +4.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.09702954 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.81595469 – 6.27052312 INR
MVR tăng giá +6.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.