728x90 / 970x90

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang LSL

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Ioti Lesotho 1.06359664 LSL
+0.72% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L1.05667139 Hiện tại L1.06359664 Cao nhất L1.06359664
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.06359664 LSL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.007607 LSL
+0.72%
7 ngày qua
+0.013598 LSL
+1.30%
30 ngày qua
+0.023135 LSL
+2.22%
1 năm qua
-0.064969 LSL
-5.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.02042329
Hôm nay
1.06359664
Cao nhất
1.1432034
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.33%
Tháng 10
-1.85%
Tháng 11
-3.29%
Tháng 12
-3.47%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+7.79%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
-2.16%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang LSL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.20102891 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.06098865 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.93979398 – 1.19333829 LSL
Năm biến động +6.61%
2023
Tỷ giá trung bình 1.20102891 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.09220779 – 1.29248641 LSL
Năm biến động +9.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.18980354 LSL
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
1.11825898 – 1.28190937 LSL
Năm biến động +1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 1.16155874 LSL
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
1.07219178 – 1.27672774 LSL
Năm biến động -12.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.0597515 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.02042329 – 1.11387618 LSL
Năm ổn định -0.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.