Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang PHP

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Peso Philipin 4.04404929 PHP
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₱4.03654567 Hiện tại ₱4.04404929 Cao nhất ₱4.0480597
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.04404929 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002789 PHP
+0.07%
7 ngày qua
-0.004786 PHP
-0.12%
30 ngày qua
+0.016236 PHP
+0.40%
1 năm qua
+0.233239 PHP
+6.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.72574424
Hôm nay
4.04404929
Cao nhất
4.07689831
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.84%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
+4.61%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-1.19%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.94071516 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.53444698 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.29902913 – 3.83117749 PHP
Năm biến động +9.14%
2023
Tỷ giá trung bình 3.61839329 PHP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
3.49596085 – 3.70912351 PHP
Năm ổn định -0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 3.71999101 PHP
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
3.56235911 – 3.97647845 PHP
MVR tăng giá +5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 3.73397077 PHP
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
3.5802066 – 3.86173209 PHP
Năm ổn định +0.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.94071516 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.72574424 – 4.07689831 PHP
MVR tăng giá +6.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.