728x90 / 970x90

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang PKR

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Rupee Pakistan 17.94954722 PKR
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨17.92335433 Hiện tại ₨17.94954722 Cao nhất ₨17.94954722
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.94954722 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.0146 PKR
+0.08%
7 ngày qua
+0.018477 PKR
+0.10%
30 ngày qua
-0.093694 PKR
-0.52%
1 năm qua
-0.512028 PKR
-2.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
17.89765847
Hôm nay
17.94954722
Cao nhất
18.5587717
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.41%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
-0.81%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
-0.99%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 18.290224 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.27042551 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.27758913 – 15.58666814 PKR
Năm biến động +27.06%
2023
Tỷ giá trung bình 18.18328167 PKR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
14.71758292 – 20.00639682 PKR
Năm biến động +23.27%
2024
Tỷ giá trung bình 18.0771423 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
17.92092302 – 19.26712196 PKR
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 18.290224 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.00479006 – 19.04759766 PKR
Năm ổn định +0.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.01798065 PKR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
17.89765847 – 18.24115006 PKR
Năm ổn định -1.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.