728x90 / 970x90
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang TND
Cập nhật
1
MVR
=
0.19166721
TND
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = د.ت0.19166721 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = Rf5.21737663 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
د.ت0.19155931
Hiện tại
د.ت0.19166721
Cao nhất
د.ت0.19173354
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang TND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19166721 TND
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00006 TND
+0.03%
7 ngày qua
+0.000752 TND
+0.39%
30 ngày qua
+0.001959 TND
+1.03%
1 năm qua
+0.002023 TND
+1.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.18384285 Hôm nay
0.19166721 Cao nhất
0.19248065
0.18384285 Hôm nay
0.19166721 Cao nhất
0.19248065
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.29%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
-1.09%
Tháng 12
-2.57%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
+1.00%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang TND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.2020098 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19986748 TND
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.18449838
–
0.21474774
TND
Năm biến động
+8.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20189575 TND
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.19672078
–
0.20716612
TND
Năm ổn định
-1.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2020098 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1966301
–
0.21771013
TND
MVR tăng giá
+3.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19456288 TND
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.18608766
–
0.21052881
TND
Năm biến động
-8.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18903774 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18384285
–
0.1920134
TND
Năm ổn định
+1.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.