Tỷ giá Peso Mexico sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang BYN
Cập nhật
1
MXN
=
0.16659513
BYN
-1.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = Br0.16659513 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $6.00257656 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.16659513
Hiện tại
Br0.16659513
Cao nhất
Br0.16951441
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16659513 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.003289 BYN
-1.94%
7 ngày qua
-0.008552 BYN
-4.88%
30 ngày qua
-0.011401 BYN
-6.41%
1 năm qua
-0.018472 BYN
-9.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.15664668 Hôm nay
0.16659513 Cao nhất
0.18676606
0.15664668 Hôm nay
0.16659513 Cao nhất
0.18676606
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 10
-13.70%
Tháng 11
+2.75%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
-3.18%
Tháng 4
-2.33%
Tháng 5
+5.16%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+7.86%
Tháng 8
-8.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.17964476 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14199692 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12137631
–
0.17310907
BYN
Năm biến động
+3.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15308463 BYN
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.12936854
–
0.19547216
BYN
Năm biến động
+50.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17964476 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15683017
–
0.19995659
BYN
Năm biến động
-19.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17096507 BYN
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.15669416
–
0.18676606
BYN
Năm biến động
+3.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16711747 BYN
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.15664668
–
0.182411
BYN
Năm biến động
+2.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.