Tỷ giá Peso Mexico sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang CNH

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Trung Quốc Yuan (Offshore) 0.37346102 CNH
-1.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.3723146 Hiện tại ¥0.37346102 Cao nhất ¥0.37618717
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37346102 CNH
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004809 CNH
-1.27%
7 ngày qua
-0.013602 CNH
-3.51%
30 ngày qua
-0.021665 CNH
-5.48%
1 năm qua
-0.015704 CNH
-4.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.3723146
Hôm nay
0.37346102
Cao nhất
0.4047598
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.09%
Tháng 10
+0.85%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
+2.85%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-3.12%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-5.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang CNH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.40065161 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.33549346 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2961062 – 0.37535976 CNH
Năm biến động +14.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40065161 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35427508 – 0.43555621 CNH
Năm biến động +18.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39574631 CNH
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.35111659 – 0.44357274 CNH
Năm biến động -16.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3749725 CNH
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.34691728 – 0.39162868 CNH
Năm biến động +9.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38973634 CNH
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.3723146 – 0.4047598 CNH
MXN giảm giá -3.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.