Tỷ giá Peso Mexico sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang CNY
Cập nhật
1
MXN
=
0.3702228
CNY
-1.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = ¥0.3702228 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = $2.70107625 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥0.3702228
Hiện tại
¥0.3702228
Cao nhất
¥0.37589834
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3702228 CNY
2026-09-30
24 giờ qua
-0.006847 CNY
-1.82%
7 ngày qua
-0.016987 CNY
-4.39%
30 ngày qua
-0.024623 CNY
-6.24%
1 năm qua
-0.018495 CNY
-4.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.3702228 Hôm nay
0.3702228 Cao nhất
0.40601059
0.3702228 Hôm nay
0.3702228 Cao nhất
0.40601059
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.96%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
+0.51%
Tháng 12
+2.50%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+1.58%
Tháng 8
-6.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang CNY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.39973504 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33504808 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29583348
–
0.37338139
CNY
Năm biến động
+14.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39973504 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35353502
–
0.43509168
CNY
Năm biến động
+17.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39402099 CNY
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.34970028
–
0.44285506
CNY
Năm biến động
-16.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3748195 CNY
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.33877412
–
0.39219702
CNY
Năm biến động
+10.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38951369 CNY
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.3702228
–
0.40601059
CNY
MXN giảm giá
-4.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.