728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang DZD
Cập nhật
1
MXN
=
7.45283694
DZD
-1.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = د.ج7.45283694 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = $0.13417709 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.ج7.42829179
Hiện tại
د.ج7.45283694
Cao nhất
د.ج7.52757934
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang DZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.45283694 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.099355 DZD
-1.32%
7 ngày qua
-0.271409 DZD
-3.51%
30 ngày qua
-0.376988 DZD
-4.81%
1 năm qua
+0.375913 DZD
+5.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
6.9811026 Hôm nay
7.45283694 Cao nhất
7.88946658
6.9811026 Hôm nay
7.45283694 Cao nhất
7.88946658
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.57%
Tháng 10
+1.57%
Tháng 11
+1.06%
Tháng 12
+3.23%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+1.72%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
-5.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang DZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 7.67592828 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.07016216 DZD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
6.68166656
–
7.45122833
DZD
MXN tăng giá
+3.98%
2023
Tỷ giá trung bình
7.67592828 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.03054936
–
8.17051582
DZD
Năm biến động
+12.59%
2024
Tỷ giá trung bình
7.36547562 DZD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
6.46493673
–
8.23654757
DZD
Năm biến động
-17.81%
2025
Tỷ giá trung bình
6.86315432 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.4072225
–
7.242941
DZD
Năm biến động
+10.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.58550556 DZD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
7.19090151
–
7.88946658
DZD
MXN tăng giá
+3.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.