Tỷ giá Peso Mexico sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang GHS

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Cedi Ghana 0.64554589 GHS
-1.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất GH₵0.64554589 Hiện tại GH₵0.64554589 Cao nhất GH₵0.65152655
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64554589 GHS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00866 GHS
-1.32%
7 ngày qua
-0.022948 GHS
-3.43%
30 ngày qua
-0.015479 GHS
-2.34%
1 năm qua
-0.032005 GHS
-4.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.5806871
Hôm nay
0.64554589
Cao nhất
0.68940611
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.78%
Tháng 10
+5.57%
Tháng 11
-5.84%
Tháng 12
+7.45%
Tháng 1
-2.27%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+3.82%
Tháng 4
-3.86%
Tháng 5
-4.60%
Tháng 6
+4.06%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang GHS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.7904281 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44997581 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29870962 – 0.75761542 GHS
Năm biến động +42.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65971607 GHS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.42780349 – 0.70998852 GHS
Năm biến động +65.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.7904281 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.69635101 – 0.87780198 GHS
Năm biến động -0.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.65627593 GHS
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.53187152 – 0.78741129 GHS
Năm biến động -17.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.64371428 GHS
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.58319973 – 0.68940611 GHS
Năm biến động +10.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.