728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang GNF
Cập nhật
1
MXN
=
489.75970128
GNF
-1.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = FG489.75970128 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = $0.00204182 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FG487.9218238
Hiện tại
FG489.75970128
Cao nhất
FG495.36067139
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
489.75970128 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-5.983187 GNF
-1.21%
7 ngày qua
-19.784333 GNF
-3.88%
30 ngày qua
-25.664878 GNF
-4.98%
1 năm qua
+17.04116 GNF
+3.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
464.33863845 Hôm nay
489.75970128 Cao nhất
520.49223489
464.33863845 Hôm nay
489.75970128 Cao nhất
520.49223489
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.89%
Tháng 10
+1.63%
Tháng 11
+2.24%
Tháng 12
+3.10%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
-3.09%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
-0.98%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+2.93%
Tháng 8
-5.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang GNF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 502.68104182 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
438.11911628 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
415.78088394
–
455.20616184
GNF
Năm ổn định
-1.05%
2023
Tỷ giá trung bình
486.69590127 GNF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
442.91560634
–
518.28683731
GNF
Năm biến động
+14.08%
2024
Tỷ giá trung bình
472.69374103 GNF
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
414.20212354
–
525.07262836
GNF
Năm biến động
-18.45%
2025
Tỷ giá trung bình
452.18427854 GNF
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
413.8834372
–
488.11747253
GNF
Năm biến động
+16.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
502.68104182 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
482.2459039
–
520.49223489
GNF
Năm ổn định
+0.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.