Tỷ giá Peso Mexico sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang HUF

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Forint Hungary 17.9873305 HUF
-0.83% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ft17.95039665 Hiện tại Ft17.9873305 Cao nhất Ft18.12337782
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.9873305 HUF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.150191 HUF
-0.83%
7 ngày qua
-0.301113 HUF
-1.65%
30 ngày qua
-0.524056 HUF
-2.83%
1 năm qua
-0.155157 HUF
-0.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
17.47566598
Hôm nay
17.9873305
Cao nhất
19.23542492
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
+1.48%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-4.03%
Tháng 4
-1.43%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
+2.50%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
-3.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang HUF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 20.03982079 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.56008964 HUF
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
14.94960885 – 22.26543524 HUF
Năm biến động +20.98%
2023
Tỷ giá trung bình 19.91895132 HUF
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
18.66793419 – 21.24516376 HUF
Năm biến động +7.06%
2024
Tỷ giá trung bình 20.03982079 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.76048414 – 22.19189561 HUF
Năm biến động -6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 18.35821012 HUF
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
17.75047585 – 19.74247749 HUF
MXN giảm giá -4.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.2289727 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.47566598 – 19.23542492 HUF
MXN giảm giá -0.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.