Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang KWD
Cập nhật
1
MXN
=
0.01717988
KWD
-1.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = د.ك0.01717988 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = $58.20761655 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.ك0.01714091
Hiện tại
د.ك0.01717988
Cao nhất
د.ك0.01732735
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang KWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01717988 KWD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000239 KWD
-1.37%
7 ngày qua
-0.000653 KWD
-3.66%
30 ngày qua
-0.000999 KWD
-5.49%
1 năm qua
+0.000501 KWD
+3.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.01640699 Hôm nay
0.01717988 Cao nhất
0.01830777
0.01640699 Hôm nay
0.01717988 Cao nhất
0.01830777
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.48%
Tháng 10
+1.82%
Tháng 11
+1.88%
Tháng 12
+2.90%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
+1.34%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
+1.83%
Tháng 8
-5.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang KWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01765817 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01524196 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01422376
–
0.01602247
KWD
Năm biến động
+6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01735641 KWD
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.01567648
–
0.01842567
KWD
Năm biến động
+15.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01684719 KWD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.01477463
–
0.01882589
KWD
Năm biến động
-18.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01600257 KWD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.01466093
–
0.0171568
KWD
Năm biến động
+15.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01765817 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01696848
–
0.01830777
KWD
Năm ổn định
+0.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.