Tỷ giá Peso Mexico sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang LSL

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Ioti Lesotho 0.91741667 LSL
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất L0.91265308 Hiện tại L0.91741667 Cao nhất L0.9244366
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91741667 LSL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00381 LSL
-0.41%
7 ngày qua
-0.020797 LSL
-2.22%
30 ngày qua
-0.02677 LSL
-2.84%
1 năm qua
-0.025963 LSL
-2.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.9098836
Hôm nay
0.91741667
Cao nhất
0.96734293
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
-1.49%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+4.45%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-1.92%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+1.67%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
-3.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang LSL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.04320387 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.81451807 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.7145643 – 0.94183081 LSL
Năm biến động +12.20%
2023
Tỷ giá trung bình 1.04320387 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.86982652 – 1.13822975 LSL
Năm biến động +25.41%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00758549 LSL
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.86662415 – 1.14247681 LSL
Năm biến động -17.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93178998 LSL
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.8818443 – 0.97000403 LSL
Năm ổn định +1.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.93748364 LSL
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.9098836 – 0.96734293 LSL
Năm ổn định -0.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.