Tỷ giá Peso Mexico sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang QAR
Cập nhật
1
MXN
=
0.20336571
QAR
-1.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = ﷼0.20336571 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = $4.91724993 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
﷼0.20230975
Hiện tại
﷼0.20336571
Cao nhất
﷼0.20505099
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang QAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20336571 QAR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002453 QAR
-1.19%
7 ngày qua
-0.006804 QAR
-3.24%
30 ngày qua
-0.011778 QAR
-5.47%
1 năm qua
+0.004516 QAR
+2.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.19491058 Hôm nay
0.20336571 Cao nhất
0.21643316
0.19491058 Hôm nay
0.20336571 Cao nhất
0.21643316
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.71%
Tháng 10
+1.58%
Tháng 11
+1.51%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.37%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-5.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang QAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.20872253 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18128867 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17046698
–
0.19021816
QAR
MXN tăng giá
+5.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20575173 QAR
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.186716
–
0.21815981
QAR
Năm biến động
+14.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19997609 QAR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.17472124
–
0.22298784
QAR
Năm biến động
-18.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19006373 QAR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.17279224
–
0.20372694
QAR
Năm biến động
+15.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20872253 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20053178
–
0.21643316
QAR
Năm ổn định
+0.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.